văn tự

văn tự

Một văn tự cổ được trưng bày trong viện bảo tàng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Văn bản, giấy tờ: "văn tự" chỉ một tài liệu viết tay hoặc in ấn, nội dung ghi chép, chứng nhận một sự việc, giao dịch hoặc thông tin nào đó.
    • Chữ viết, hệ thống chữ viết: "văn tự" cũng được dùng để chỉ hình thức chữ viết của một ngôn ngữ, một thời kỳ lịch sử, hoặc một nền văn hóa.
    • Văn khế, giấy tờ giao dịch (đặc biệt mua bán bất động sản): Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc lịch sử, "văn tự" thường chỉ một văn bản pháp lý xác nhận quyền sở hữu hoặc chuyển nhượng tài sản ( dụ: nhà đất).
dụ sử dụng
  • Văn bản, giấy tờ:

    • Bộ sưu tập này bao gồm nhiều văn tự cổ giá trị lịch sử. (Bộ sưu tập này chứa nhiều tài liệu viết tay từ thời xưa, giá trị về mặt lịch sử.)
    • Họ một văn tự thỏa thuận hợp tác kinh doanh. (Họ một văn bản ghi nhận sự thỏa thuận về việc hợp tác kinh doanh.)
  • Chữ viết, hệ thống chữ viết:

    • Văn tự tượng hình của người Ai Cập cổ đại rất phức tạp. (Hệ thống chữ viết dùng hình vẽ của người Ai Cập cổ đại rất khó hiểu.)
    • Sự phát triển của văn tự đã giúp loài người ghi lại lịch sử. (Sự phát triển của chữ viết đã giúp con người lưu giữ các sự kiện lịch sử.)
  • Văn khế, giấy tờ giao dịch:

    • Ông ấy đã làm một văn tự bán nhà cho người hàng xóm. (Ông ấy đã lập một giấy tờ pháp lý để bán căn nhà cho người hàng xóm.)
    • Văn tự mua bán đất đai này cần được công chứng. (Giấy tờ chứng nhận việc mua bán đất này cần được chứng thực bởi cơ quan thẩm quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "văn tự cổ": các văn bản, tài liệu hoặc hệ thống chữ viết từ thời xa xưa.

    • Các nhà khảo cổ đã tìm thấy nhiều văn tự cổ trên các phiến đá. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện nhiều chữ viết hoặc tài liệu cổ xưa được khắc trên đá.)
  • "văn tự pháp lý": giấy tờ giá trị về mặt luật pháp, như hợp đồng, di chúc, chứng thư.

    • Mọi giao dịch bất động sản đều cần văn tự pháp lý rõ ràng. (Mọi việc mua bán nhà đất đều cần giấy tờ hợp pháp, rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Chữ viết (danh từ): hệ thống ký hiệu dùng để ghi lại ngôn ngữđồng nghĩa với "văn tự" khi nói về hình thức chữ.

    • Chữ viết của người Việt dùng bảng chữ cái Latinh. (Hệ thống văn tự của người Việt dùng bảng chữ cái Latinh.)
  • Văn khế (danh từ): giấy tờ chứng nhận việc mua bán, chuyển nhượng tài sản (thường dùng trong lịch sử) — gần nghĩa với "văn tự" khi chỉ giấy tờ giao dịch.

    • Văn khế xưa thường được viết trên giấy dó. (Các giấy tờ mua bán thời xưa thường được viết trên giấy dó.)
Từ đồng nghĩa
  • Văn bản: tài liệu viết hoặc in ấn nội dung cụ thể.
  • Giấy tờ: tài liệu hành chính hoặc pháp lý.
  • Chữ: hệ thống ký hiệu viết (khi nói về văn tự trong ngữ cảnh ngôn ngữ).
Thành ngữ liên quan
  • Văn tự rõ ràng: giấy tờ, tài liệu được viết một cách minh bạch, dễ hiểu, không mơ hồ.
    • Trong hợp đồng, mọi điều khoản đều phải được ghi bằng văn tự rõ ràng. (Trong hợp đồng, tất cả các điều khoản phải được viết một cách rõ ràng, dễ hiểu.)